粹美 túy mĩ Hán Việt: túy mĩ Tổng quan Cấu tạo: 粹 (túy) + 美 (mĩ)Hán Việttúy mĩCấu tạo粹 + 美 · túy + mĩ nghĩa thành phần: túy + mĩ