粽子米

tống tử mễ

Hán Việt: tống tử mễ

Tổng quan

Cấu tạo: 糉 (tống) + 子 (tử) + 米 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạo vụn
  • Biên soạn 1. rice for making glutinous dumplings 2. rice containing many broken kernels

Eng

  • Cihui 粽子米 òngzimǐ n. <topo.> 1. rice for making glutinous dumplings 2. rice containing many broken kernels

Từ liên quan

Gần nghĩa

粽子