精嚴

jīng yán tinh nghiêm

Hán Việt: tinh nghiêm · Pinyin: jīng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精良整齐; 精细严密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精良整齐。 2.精细严密。