精于

jīng yútinh vu

Hán Việt: tinh vu · Pinyin: jīng yú

Tổng quan

thành thạo về

Cấu tạo: 精 (tinh) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thông về
  • Cihui giỏi về
  • Tần suất từ thành thạo về , tinh thông về , giỏi về
  • Biên soạn 精於 jīngyú v.p. be proficient in

Eng

  • Cihui skillful in; proficient in; adept at
  • Tần suất từ 精於 jīngyú v.p. be proficient in , Zhè wèi lǜshī ∼ zhuānlìfǎ. The lawyer is proficient in patent law

Đức

  • Handedict kompetent (Adj), geübt in etw. sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

精于此道 · 于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此