精人

jīng rén tinh nhân

Hán Việt: tinh nhân · Pinyin: jīng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巫人; 纯粹高尚的人; 指精明的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巫人。 2.纯粹高尚的人。 3.指精明的人。