精克 jīng kè · tinh khắc Hán Việt: tinh khắc · Pinyin: jīng kè Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 克 (khắc)Pinyinjīng kèHán Việttinh khắcCấu tạo精 + 克 · tinh + khắc nghĩa thành phần: tinh + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廉明克己。Tân Hoa Tự Điển 1.廉明克己。