精鑿 jīng záo · tinh tạc Hán Việt: tinh tạc · Pinyin: jīng záo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 鑿 (tạc)Pinyinjīng záoHán Việttinh tạcCấu tạo精 + 鑿 · tinh + tạc nghĩa thành phần: tinh + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舂去谷物的皮壳。亦指舂过的净米; 精细确凿。Tân Hoa Tự Điển 1.舂去谷物的皮壳。亦指舂过的净米。 2.精细确凿。