精分

jīng fēntinh phân

Hán Việt: tinh phân · Pinyin: jīng fēn

Tổng quan

tâm thần phân liệt (viết tắt của 精神分裂)

Cấu tạo: 精 (tinh) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm thần phân liệt
  • Tần suất từ tâm thần phân liệt (viết tắt của 精神分裂)

Eng

  • Cihui schizophrenia (abbr. for 精神分裂)
  • Tần suất từ schizophrenia (abbr. for 精神分裂)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会