精切

jīng qiè tinh thiết

Hán Việt: tinh thiết · Pinyin: jīng qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精當貼切。《元史.卷一八一.黃溍傳》:「文辭布置謹嚴,援據精切。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精当贴切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精当贴切。