精列

jīng liè tinh liệt

Hán Việt: tinh liệt · Pinyin: jīng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古乐曲名; 虫名; 鸟名。即鹡鸰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古乐曲名。 2.虫名。 3.鸟名。即鹡鸰。