精刮 jīng guā · tinh quát Hán Việt: tinh quát · Pinyin: jīng guā Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 刮 (quát)Pinyinjīng guāHán Việttinh quátCấu tạo精 + 刮 · tinh + quát nghĩa thành phần: tinh + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"精括"; 方言。形容精于算计。多含贬义。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"精括"。 2.方言。形容精于算计。多含贬义。