精勁 jīng jìn · tinh kính Hán Việt: tinh kính · Pinyin: jīng jìn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 勁 (kính)Pinyinjīng jìnHán Việttinh kínhCấu tạo精 + 勁 · tinh + kính nghĩa thành phần: tinh + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精良锐利;精悍勇猛; 指精悍勇猛的部队; 精妙遒劲。Tân Hoa Tự Điển 1.精良锐利;精悍勇猛。 2.指精悍勇猛的部队。 3.精妙遒劲。