精勤

jīng qín tinh cần

Hán Việt: tinh cần · Pinyin: jīng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (cần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專心勤奮。《後漢書.卷二六.馮勤傳》:「以圖議軍糧,在事精勤,遂見親識。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专心勤勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专心勤勉。

Eng

  • Cihui 精勤 īngqín s.v. devoted and industrious

ja

  • JMdict diligence|good attendance