精包 jīng bāo · tinh bao Hán Việt: tinh bao · Pinyin: jīng bāo Tổng quan bó sinh tinh Cấu tạo: 精 (tinh) + 包 (bao)Pinyinjīng bāoHán Việttinh baoCấu tạo精 + 包 · tinh + bao nghĩa thành phần: tinh + bao Nghĩa ViệtCihui bó sinh tinh