精化

jīng huà tinh hóa

Hán Việt: tinh hóa · Pinyin: jīng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓男女在青春期发育成熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓男女在青春期发育成熟。