精博 jīng bó · tinh bác Hán Việt: tinh bác · Pinyin: jīng bó Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 博 (bác)Pinyinjīng bóHán Việttinh bácCấu tạo精 + 博 · tinh + bác nghĩa thành phần: tinh + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精深博大:~的理论。