精印 tinh ấn Hán Việt: tinh ấn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 印 (ấn)Hán Việttinh ấnCấu tạo精 + 印 · tinh + ấn nghĩa thành phần: tinh + ấn Nghĩa EngCihui 精印 īngyìn* v. make a deluxe print