精囊

jīng nángtinh nang

Hán Việt: tinh nang · Pinyin: jīng náng

Tổng quan

tinh nang; túi tinh; bao tinh hoàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

男子和雄性动物生殖器的一部分,形状像囊,左右各一。精囊的分泌物是精液的一部分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

男性及雄性動物由左右輸精管末端所分出的一對小囊。為生殖器之一,可儲藏精子,破壞且吸收未射出的精子。也稱為「儲精囊」。

Cấu tạo: 精 (tinh) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Túi đựng hai hòn dái đàn ông.; (động vật học) dịch hoàn, túi tinh; úi đựng hai hòn dái đàn ông.; bào tinh; tinh nang; túi tinh; bao tinh hoàn; túi tinh; bao tinh hoàn
  • Biên soạn seminal vesicle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男性及雄性動物由左右輸精管末端所分出的一對小囊。為生殖器之一,可儲藏精子,破壞且吸收未射出的精子。也稱為「儲精囊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男子和雄性动物生殖器的一部分,形状像囊,左右各一。精囊的分泌物是精液的一部分。

Eng

  • Cihui spermatophore
  • Tần suất từ n. <phys.> seminal vesicle

Đức

  • Handedict Samenblase (seminal vesicle) (S, Anat)

other

  • Nguồn khác Túi đựng hai hòn dái đàn ông

Từ liên quan

Gần nghĩa

精囊的 · 囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿