精坚 tinh kiên Hán Việt: tinh kiên Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 坚 (kiên)Hán Việttinh kiênCấu tạo精 + 坚 · tinh + kiên nghĩa thành phần: tinh + kiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專一而刻苦。南朝宋.鮑照〈擬古詩〉八首之四:「生事本瀾漫,何用獨精堅?」