精夫

jīng fū tinh phu

Hán Việt: tinh phu · Pinyin: jīng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時南方少數民族對統帥的敬稱。《後漢書.卷八六.南蠻西南夷列傳.南蠻》:「名渠帥曰精夫,相呼為姎徒,今長沙武陵蠻是也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代南方少数民族对酋长的称谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代南方少数民族对酋长的称谓。