精奧 jīng ào · tinh áo Hán Việt: tinh áo · Pinyin: jīng ào Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 奧 (áo)Pinyinjīng àoHán Việttinh áoCấu tạo精 + 奧 · tinh + áo nghĩa thành phần: tinh + áo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精微奥妙。Tân Hoa Tự Điển 1.精微奥妙。 Từ liên quan Từ trái nghĩa显浅