精好

jīng hǎo tinh hảo

Hán Việt: tinh hảo · Pinyin: jīng hǎo

Tổng quan

ốt đẹp, chế tạo khéo (nói về đồ vật). tinh hảo tinh hảo ☆Tốt đẹp, chế tạo khéo (nói về đồ vật).

Cấu tạo: (tinh) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốt đẹp, chế tạo khéo (nói về đồ vật). tinh hảo tinh hảo ☆Tốt đẹp, chế tạo khéo (nói về đồ vật).

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精良美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精良美好。