精妙

jīng miào tinh diệu

Hán Việt: tinh diệu · Pinyin: jīng miào

Tổng quan

tinh xảo | tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật) iỏi khéo. tinh diệu tinh diệu ☆Giỏi khéo.

Cấu tạo: (tinh) + (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh xảo | tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật) iỏi khéo. tinh diệu tinh diệu ☆Giỏi khéo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精緻巧妙。《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭十三.古辭.焦仲卿妻》:「纖纖作細步,精妙世無雙。」《儒林外史》第二回:「後面兩大股文章,尤其精妙。」也作「精巧」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精致巧妙书法~ㄧ~的手工艺品。

Eng

  • CC-CEDICT exquisite|fine and delicate (usu. of works of art)
  • Cihui exquisite; fine and delicate (usu. of works of art)

ja

  • JMdict exquisite