精富

jīng fù tinh phú

Hán Việt: tinh phú · Pinyin: jīng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (phú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精密而豐富。《新唐書.卷一六○.呂渭傳》:「溫操翰精富,一時流輩推尚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精当丰富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精当丰富。