精少 tinh thiểu Hán Việt: tinh thiểu Tổng quan tính ít tinh trùng Cấu tạo: 精 (tinh) + 少 (thiểu)Hán Việttinh thiểuCấu tạo精 + 少 · tinh + thiểu nghĩa thành phần: tinh + thiểu Nghĩa ViệtCihui tính ít tinh trùng