精巢
tinh sào
Hán Việt: tinh sào · Pinyin: jīng cháo
Tổng quan
(động vật học) cơ quan sinh tinh | (ở động vật bậc cao) tinh hoàn òn dái đàn ông. tinh sào tinh sào ☆Hòn dái đàn ông.
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) cơ quan sinh tinh | (ở động vật bậc cao) tinh hoàn òn dái đàn ông. tinh sào tinh sào ☆Hòn dái đàn ông.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 男性或雄性動物的主要生殖器,可以製造精子。也稱為「睪丸」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 动物产生精子的生殖腺;睾丸。
Eng
- CC-CEDICT (zoology) spermary; (in higher animals) testicle
- Cihui (zoology) spermary; (in higher animals) testicle