精廬
tinh lư
Hán Việt: tinh lư · Pinyin: jīng lú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 学舍,读书讲学之所; 佛寺;僧舍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.学舍,读书讲学之所。 2.佛寺;僧舍。
Eng
- Cihui 精廬 īnglú n. 1. house decorated with refined taste 2. study; reading room