精度

jīng dù tinh độ

Hán Việt: tinh độ · Pinyin: jīng dù

Tổng quan

độ chính xác

Cấu tạo: (tinh) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ chính xác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精密度的簡稱。參見「精密度」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"精密度"。

Eng

  • CC-CEDICT precision
  • Cihui precision

ja

  • JMdict precision|accuracy