精當
tinh đương
Hán Việt: tinh đương · Pinyin: jīng dàng
Tổng quan
chính xác và thích hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui chính xác và thích hợp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精確適當。唐.常袞〈授崔益侍御史制〉:「事必精當,勤而有成。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (言论、文章等)精确恰当:用词~。
Eng
- CC-CEDICT precise and appropriate
- Cihui precise and appropriate