精意 jīng yì · tinh ý Hán Việt: tinh ý · Pinyin: jīng yì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 意 (ý)Pinyinjīng yìHán Việttinh ýCấu tạo精 + 意 · tinh + ý nghĩa thành phần: tinh + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专心一意;诚意; 精深的意旨; 犹精神。Tân Hoa Tự Điển 1.专心一意;诚意。 2.精深的意旨。 3.犹精神。