精懇

jīng kěn tinh khẩn

Hán Việt: tinh khẩn · Pinyin: jīng kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (khẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專一誠懇。《南史.卷一九.謝靈運傳》:「太守孟顗事佛精懇,而為靈運所輕。」