精打精

jīng dǎ jīng tinh đả tinh

Hán Việt: tinh đả tinh · Pinyin: jīng dǎ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (đả) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精光,一无所有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精光,一无所有。