精打精 jīng dǎ jīng·tinh đả tinh Hán Việt: tinh đả tinh · Pinyin: jīng dǎ jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.精光,一无所有。 Cấu tạo: 精 (tinh) + 打 (đả) + 精 (tinh)Pinyinjīng dǎ jīngHán Việttinh đả tinhCấu tạo精 + 打 + 精 · tinh + đả + tinh nghĩa thành phần: tinh + đả + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.精光,一无所有。 Từ liên quan Gần nghĩa精打光 · 精打细算 · 打精神