精括 jīng kuò · tinh quát Hán Việt: tinh quát · Pinyin: jīng kuò Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 括 (quát)Pinyinjīng kuòHán Việttinh quátCấu tạo精 + 括 · tinh + quát nghĩa thành phần: tinh + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"精刮"。