精搖 jīng yáo · tinh diêu Hán Việt: tinh diêu · Pinyin: jīng yáo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 搖 (diêu)Pinyinjīng yáoHán Việttinh diêuCấu tạo精 + 搖 · tinh + diêu nghĩa thành phần: tinh + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹精进。Tân Hoa Tự Điển 1.犹精进。