精整

jīng zhěng tinh chỉnh

Hán Việt: tinh chỉnh · Pinyin: jīng zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (chỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精良整饬; 精粹端正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精良整饬。 2.精粹端正。

Eng

  • Cihui 精整 īngzhěng attr. <metallurgy> finishing