精料 jīng liào · tinh liêu Hán Việt: tinh liêu · Pinyin: jīng liào Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 料 (liêu)Pinyinjīng liàoHán Việttinh liêuCấu tạo精 + 料 · tinh + liêu nghĩa thành phần: tinh + liêu Nghĩa EngCihui 精料 īngliào n. concentrated feed