精日

jīng rì tinh nhật

Hán Việt: tinh nhật · Pinyin: jīng rì

Tổng quan

viết tắt của 精神日本人

Cấu tạo: (tinh) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 精神日本人

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for 精神日本人[jing1 shen2 Ri4 ben3 ren2]
  • Cihui abbr. for 精神日本人