精晃晃

tinh hoảng hoảng

Hán Việt: tinh hoảng hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (hoảng) + (hoảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常光亮。《初刻拍案驚奇》卷一:「如今見他拿出精晃晃白銀來做用錢,方知是實。」