精景 jīng jǐng · tinh cảnh Hán Việt: tinh cảnh · Pinyin: jīng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 景 (cảnh)Pinyinjīng jǐngHán Việttinh cảnhCấu tạo精 + 景 · tinh + cảnh nghĩa thành phần: tinh + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮的日光。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮的日光。