精本 jīng běn · tinh bổn Hán Việt: tinh bổn · Pinyin: jīng běn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 本 (bổn)Pinyinjīng běnHán Việttinh bổnCấu tạo精 + 本 · tinh + bổn nghĩa thành phần: tinh + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校印精善的书本。Tân Hoa Tự Điển 1.校印精善的书本。