精材 jīng cái · tinh tài Hán Việt: tinh tài · Pinyin: jīng cái Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 材 (tài)Pinyinjīng cáiHán Việttinh tàiCấu tạo精 + 材 · tinh + tài nghĩa thành phần: tinh + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优良的材料。Tân Hoa Tự Điển 1.优良的材料。