精果 jīng guǒ · tinh quả Hán Việt: tinh quả · Pinyin: jīng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 果 (quả)Pinyinjīng guǒHán Việttinh quảCấu tạo精 + 果 · tinh + quả nghĩa thành phần: tinh + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精明果断。Tân Hoa Tự Điển 1.精明果断。