精查 jīng chá · tinh tra Hán Việt: tinh tra · Pinyin: jīng chá Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 查 (tra)Pinyinjīng cháHán Việttinh traCấu tạo精 + 查 · tinh + tra nghĩa thành phần: tinh + tra