精校
tinh giáo
Hán Việt: tinh giáo · Pinyin: jīng jiào
Tổng quan
hiệu đính tỉ mỉ (viết tắt của 精確校對|精确校对)
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệu đính tỉ mỉ (viết tắt của 精確校對|精确校对)
Eng
- CC-CEDICT to proofread meticulously (abbr. for 精確校對|精确校对[jing1 que4 jiao4 dui4])
- Cihui to proofread meticulously (abbr. for 精確校對|精确校对)