精核

jīng hé tinh hạch

Hán Việt: tinh hạch · Pinyin: jīng hé

Tổng quan

tinh hạch

Cấu tạo: (tinh) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh hạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.詳細考核。漢.馬融〈長笛賦序〉:「融既博覽典雅,精核數術,又性好音。」 2.被子植物花粉粒或花粉管內所產生的雄性生殖細胞內的核。英文為sperm nucleus。也稱為「雄核」。 3.精子的細胞核。英文為sperm nucleus。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细考核; 精辟翔实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详细考核。 2.精辟翔实。

Eng

  • Cihui 精核 jīnghé n. careful and intensive examination