精楷 jīng kǎi · tinh giai Hán Việt: tinh giai · Pinyin: jīng kǎi Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 楷 (giai)Pinyinjīng kǎiHán Việttinh giaiCấu tạo精 + 楷 · tinh + giai nghĩa thành phần: tinh + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精美端正。Tân Hoa Tự Điển 1.精美端正。