精民 tinh dân Hán Việt: tinh dân Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 民 (dân)Hán Việttinh dânCấu tạo精 + 民 · tinh + dân nghĩa thành phần: tinh + dân Nghĩa EngCihui 精民 īngmín n. good/honest people