精氣

jīng qì tinh khí

Hán Việt: tinh khí · Pinyin: jīng qì

Tổng quan

tinh khí

Cấu tạo: (tinh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh khí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴阳精灵之气。古谓天地间万物皆秉之以生; 人的精神元气; 清明之气; 肾精之气; 犹精诚; 犹灵气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴阳精灵之气。古谓天地间万物皆秉之以生。 2.人的精神元气。 3.清明之气。 4.肾精之气。 5.犹精诚。 6.犹灵气。

Eng

  • Cihui 精氣 īngqì n. 1. vitality