精汰 jīng tài · tinh thái Hán Việt: tinh thái · Pinyin: jīng tài Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 汰 (thái)Pinyinjīng tàiHán Việttinh tháiCấu tạo精 + 汰 · tinh + thái nghĩa thành phần: tinh + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精简淘汰。Tân Hoa Tự Điển 1.精简淘汰。