精沐

jīng mù tinh mộc

Hán Việt: tinh mộc · Pinyin: jīng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹清明。清察明审。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹清明。清察明审。